Loading ... Xin vui lòng chờ ...

TV SAMSUNG 55 inch 4K Smart UA55MU8000 (4K, HDR1+,40W 2.1Ch,Chỉ số hình ảnh : 2500 )

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
  • Hình ảnh 4
  • Giá:
    35,900,000VNĐ
  • Mã hàng: UA55NU8000KXXV
  • |
  • Thương hiệu: Samsung
  • |
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
  • |
  • Bảo hành: 24 tháng
  • |
  • Xuất xứ: Việt Nam
Quà khuyến mại:
  • Bộ cốc thủy tinh 6 chiếc ( CTKM Hè cho AV SamSung )
  • Thùng Bia Budweiser
Hỗ trợ trực tuyến:

02253.722.950 (máy lẻ 666)

0936.939.769 - Hotline (Từ 8h00 đến 21h30 hàng ngày)

Danh sách siêu thị có hàng
    CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Sẵn hàng
    CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Sẵn hàng
    CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng
Chính sách bán hàng
    Đổi mới lên tới 30 ngày
    Giao hàng miễn phí tận nơi
    Cam kết bán hàng chính hãng


Mô tả sản phẩm

  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình55"
    • Độ phân giải3,840 x 2,160
    • Ultra BlackN/A
    • Screen CurvatureN/A
    • Hỗ trợ 10 bitN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhUHD Engine
    • Chỉ số Chuyển động200
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)2500
    • HDR (High Dynamic Range)HDR Elite
    • Micro DimmingUHD Dimming
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnYes
    • Auto Motion PlusYes
    • Chế độ xem phim
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)40W
    • Loại loa2.1CH
    • Loa trầmYes
    • Kết nối đa phòngYes
    • Blutooth AudioYes
  • Smart Service
    • Tương tác Giọng nóiVN, IN: Vietnamese, UK English, Korean, Chinese(Mandarin) / SG: UK English, Spanish, French, German, Italian, Korean, Chinese(Mandarin)
    • Samsung SMART TVSmart
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt Web
    • One App SupportYes
    • Smart ViewN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringYes
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • 360 Video PlayerYes
    • 360 Camera SupportYes
    • Bluetooth Low EnergyYes
    • Kết nối thẳng WiFiYes
  • Differentiation
    • S-ShareN/A
    • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
    • Analog Clean View
    • Chế độ Cao cấpN/A
    • Image BoosterN/A
    • Family TV 2.0N/A
    • Chế độ Phim ảnh Địa phươngN/A
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2 (*VN: DVB-T2C)
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingHbbTV1.5(SG)
    • TV Key SupportYes
  • Kết Nối
    • HDMI4
    • USB2
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1 (Common Use for Component Y)
    • Ethernet (LAN)
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)N/A
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchYes
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợp
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếSlim Design
    • Loại Bezel3 Bezel-less
    • Loại MỏngSlim
    • Front ColorSlate Black + Eclipse Silver
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếT-Type Center Low
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Décor ModeN/A
    • Instant On
    • Bộ vi xử lýQuad-Core
    • Khả năng truy cậpVoice guide(AU English)/ Enlarge/ High contrast/ Learn TV Remote(AU English)/ Multi-output Audio/ SeeColors/ Negative Colors/ Grayscale/ Learn Menu Screen(AU English)
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)Yes
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • Embeded POP
    • EPG
    • PVR mở rộng
    • Chế độ chơi GameYes (Auto Game mode, Game Motion Plus)
    • Ngôn ngữ OSDLocal Languages
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • BT HID tích hợpYes
    • Hỗ trợ USB HID
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time Shift
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportYes
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpN/A
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến Eco
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)165 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)1432 x 852 x 167 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)1227.1 x 787.1 x 322.0 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)1227.1 x 710.7 x 54.9 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy25.5 kg
    • Có chân đế18.9 kg
    • Không có chân đế17.1 kg

Thông tin bảo hành

24 tháng

Bạn vừa xem qua

Sản phẩm tương tự

Nhận tin tức