Loading ... Xin vui lòng chờ ...

TV SONY 65 inch OLED 4K KD-65A8F(4K X-REALITY Pro,Ecoustic Surface, -Google Assistant, Voice Seach, Android N )

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
  • Giá:
    86,900,000VNĐ
  • Mã hàng: KD-65A8F
  • |
  • Thương hiệu: Sony
  • |
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
  • |
  • Bảo hành: 24 tháng
  • |
  • Xuất xứ: Malaysia
Quà khuyến mại:
  • Lò vi sóng cơ Electrolux 20 lít EMM2021GW, 700W/1000W, 5 mức điều chỉnh, có nướng
  • 10 x Phiếu bốc thăm Chương trình sinh nhật CPN 16 năm
  • Máy ép trái cây EZ1160718
  • Sony Xperia XA1 Plus - Black - 5.5 FullHD; 4x2.3+4x1.6GHz; RAM 3GB; ROM 32GB; Dual Nano-SIM; F/R 8/23MP; 3430mAh; 190g
  • Voucher sử dụng dich vu tại nhà hàng C-Roof Top trị giá 100,000 VNĐ
Hỗ trợ trực tuyến:

02253.722.950 (máy lẻ 666)

0936.939.769 - Hotline (Từ 8h00 đến 21h30 hàng ngày)

Danh sách siêu thị có hàng
    CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Sẵn hàng
    CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Sẵn hàng
    CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Tạm hết
Chính sách bán hàng
    Đổi mới lên tới 30 ngày
    Giao hàng miễn phí tận nơi
    Cam kết bán hàng chính hãng


Mô tả sản phẩm

KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 65 inch (64,5 inch)
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 163,9 cm
KÍCH THƯỚC TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D) Xấp xỉ 1447 x 836 x 55 mm
KÍCH THƯỚC TV CÓ CHÂN ĐẾ (R X C X D) Xấp xỉ 1447 x 841 x 255 mm
KÍCH THƯỚC TV CÓ GIÁ ĐỠ DỰNG TRÊN SÀN (R X C X D) -
KÍCH THƯỚC THÙNG ĐỰNG (R X C X D) Xấp xỉ 1577 x 959 x 187 mm
CHIỀU RỘNG CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 402 mm
KHOẢNG CÁCH GIỮA CÁC LỖ KHOAN THEO TIÊU CHUẨN VESA® (D X C) 300 x 300 mm
TRỌNG LƯỢNG TV KHÔNG CÓ CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 24,4 kg
TRỌNG LƯỢNG TV CÓ CHÂN ĐẾ Xấp xỉ 28 kg
TRỌNG LƯỢNG TV CÓ CHÂN ĐẾ -
TRỌNG LƯỢNG GỒM THÙNG ĐỰNG (TỔNG) Xấp xỉ 37 kg
CHUẨN WI-FI Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
NGÕ VÀO ETHERNET 1 (dưới cùng)
HỖ TRỢ CẤU HÌNH BLUETOOTH Phiên bản 4.1; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím) / HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp) / SPP (Cấu hình cổng nối tiếp) / A2DP (âm thanh nổi) 1 / AVRCP (điều khiển từ xa AV)
KHẢ NĂNG KẾT NỐI ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Phản chiếu hình ảnh (Miracast™), Chromecast built-in, Video & TV SideView (iOS/Android)
(CÁC) NGÕ VÀO KẾT NỐI RF (MẶT ĐẤT/CÁP) 1(phía dưới)
(CÁC) NGÕ VÀO IF (VỆ TINH) Không
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO THÀNH PHẦN (Y/PB/PR) Không
(CÁC) NGÕ VÀO VIDEO HỖN HỢP 1 (Bên cạnh)
(CÁC) NGÕ VÀO RS-232C Không
TỔNG CÁC NGÕ VÀO HDMI 4 (1 ở cạnh bên, 3 ở phía dưới)
HDCP HDCP 2.2 (dành cho HDMI™1/2/3/4)
HDMI-CEC 
MHL Không
HDMI TÍCH HỢP KÊNH TRAO ĐỔI ÂM THANH (ARC) 
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH KỸ THUẬT SỐ 1 (dưới cùng)
(CÁC) NGÕ RA ÂM THANH / TAI NGHE 1 (Cạnh bên/Hỗn hợp với Ngõ ra tai nghe và loa subwoofer)
CỔNG USB 2 (Cạnh bên) / 1 (Phía dưới)
GHI HÌNH VÀO Ổ CỨNG HDD QUA CỔNG USB Không
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG QUA USB FAT16/FAT32/exFAT/NTFS
MÃ PHÁT USB MPEG1:MPEG1/MPEG2PS:MPEG2/MPEG2TS(HDV,AVCHD):MPEG2,AVC/MP4(XAVC S):AVC,MPEG4,HEVC/AVI:Xvid,MotionJpeg/ASF(WMV):VC1/MOV:AVC,MPEG4,MotionJpeg/MKV:Xvid,AVC,MPEG4,VP8.HEVC/WEBM:VP8/3GPP:MPEG4,AVC/MP3/ASF(WMA)/WAV/MP4AAC/FLAC/JPEG
LOẠI MÀN HÌNH OLED
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH (NGANG X DỌC, ĐIỂM ẢNH) 3840 x 2160
GÓC XEM -
TƯƠNG THÍCH 3D Không
LOẠI ĐÈN NỀN -
LOẠI ĐÈN NỀN LÀM MỜ CỤC BỘ -
KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH HDR (MỞ RỘNG DẢI TƯƠNG PHẢN ĐỘNG VÀ KHÔNG GIAN MÀU) Có (HDR10, HLG)
BỘ XỬ LÝ HÌNH ẢNH 4K HDR Processor X1™ Extreme
TĂNG CƯỜNG ĐỘ NÉT 4K X-Reality™ PRO, Dual database processing
TĂNG CƯỜNG MÀU SẮC Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display, Super Bit Mapping™ 4K HDR, Công nghệ Live Colour™, Công nghệ phân tích màu sắc Precision Colour Mapping
TĂNG CƯỜNG ĐỘ TƯƠNG PHẢN Object-based HDR remaster, Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
BỘ TĂNG CƯỜNG CHUYỂN ĐỘNG (TẦN SỐ TỐI ƯU) Motionflow™ XR
HỖ TRỢ TÍN HIỆU VIDEO Tín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60 Hz), 1080/24p, 1080i (50, 60 Hz), 720p (30, 50, 60 Hz), 720/24p, 576p, 576i, 480p, 480i
CHẾ ĐỘ HÌNH ẢNH Sống động, Tiêu chuẩn, Tùy chỉnh, Rạp chiếu phim chuyên nghiệp, Rạp chiếu phim tại nhà, Thể thao, Ảnh động, Ảnh-Sống động, Ảnh-Tiêu chuẩn, Ảnh-Tùy chỉnh, Game, Đồ họa
HỖ TRỢ HEVC -
CÔNG SUẤT ÂM THANH 10 W + 10 W + 10 W + 10 W + 10 W
LOẠI LOA Acoustic Surface (Thiết bị dẫn động + Loa subwoofer) 
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG ÂM THANH DOLBY Dolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse
HỖ TRỢ ĐỊNH DẠNG ÂM THANH DTS Âm thanh vòm kỹ thuật số DTS
ĐÀI FM Không
XỬ LÝ ÂM THANH ClearAudio+
ÂM THANH VÒM GIẢ LẬP S-Force Front Surround
CHẾ ĐỘ ÂM THANH Tiêu chuẩn, Hội thoại, Rạp chiếu phim, Nhạc, Thể thao
HỆ THỐNG HOẠT ĐỘNG Android™
BỘ LƯU TRỮ TÍCH HỢP (GB) 16GB
NGÔN NGỮ HIỂN THỊ TIẾNG ANH / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ / TIẾNG AFRIKAANS / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG INDONESIA / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG SWAHILI / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG ZULU / TIẾNG PHÁP / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG NGA / TIẾNG ASSAM / TIẾNG BENGAL / TIẾNG GUJARATI / TIẾNG HINDI / TIẾNG KANNADA / TIẾNG MALAYALAM / TIẾNG MARATHI / TIẾNG ORIYA / TIẾNG PANJABI / TIẾNG TAMIL / TIẾNG TELUGU
NGÔN NGỮ NHẬP VĂN BẢN TIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ
THANH NỘI DUNG 
TÌM KIẾM BẰNG GIỌNG NÓI - VOICE SEARCH (Tìm kiếm bằng giọng nói) Có/(Micro tích hợp) -
HƯỚNG DẪN CHƯƠNG TRÌNH ĐIỆN TỬ (EPG) 
TRÌNH DUYỆT INTERNET Vewd
CỬA HÀNG ỨNG DỤNG Có (Cửa hàng Google Play)
BỘ HẸN GIỜ BẬT/TẮT 
HẸN GIỜ TẮT 
TELETEXT (CUNG CẤP THÔNG TIN DẠNG VĂN BẢN QUA TRUYỀN HÌNH) 
HÌNH ĐÔI Không
CÓ PHỤ ĐỀ (ANALOG/KỸ THUẬT SỐ) (Analog) -, (Kỹ thuật số) Phụ đề
XẾP HẠNG MỨC NĂNG LƯỢNG  -
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (CM, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 163,9 cm
KÍCH CỠ MÀN HÌNH (INCH, TÍNH THEO ĐƯỜNG CHÉO) 65 inch (64,5 inch)
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (KHI VẬN HÀNH) 480 W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN HÀNG NĂM*  
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (Ở CHẾ ĐỘ CHỜ) 0,5W
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ KẾT NỐI CHỜ) – ĐẦU NỐI -
TỈ LỆ CHÓI CAO NHẤT ĐỐI VỚI EU -
SỰ HIỆN DIỆN CỦA DÂY DẪN  Không
HÀM LƯỢNG THỦY NGÂN (MG) -
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ BẬT) ĐỐI VỚI ENERGY STAR  -
MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN (CHẾ ĐỘ CHỜ) ĐỐI VỚI ENERGY STAR  -
TUÂN THỦ TIÊU CHUẨN ENERGY STAR®  -
YÊU CẦU VỀ NGUỒN ĐIỆN (ĐIỆN ÁP/TẦN SỐ) 50/60 Hz, Dòng xoay chiều 110-240 V
CHẾ ĐỘ TIẾT KIỆM ĐIỆN / CHẾ ĐỘ TẮT ĐÈN NỀN 
KIỂM SOÁT ĐÈN NỀN ĐỘNG  -
CẢM BIẾN ÁNH SÁNG 
MÀU KHUNG Màu đen
THIẾT KẾ CHÂN ĐẾ Tấm chân đế màu bạc xám
SỐ BỘ DÒ ĐÀI (MẶT ĐẤT/CÁP) 1 (Kỹ thuật số/Analog)
SỐ BỘ DÒ ĐÀI (VỆ TINH) -
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (ANALOG) B/G,D/K,I,M
ĐỘ PHỦ SÓNG KÊNH CỦA BỘ DÒ ĐÀI (ANALOG) 45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
HỆ THỐNG TRUYỀN HÌNH (KỸ THUẬT SỐ MẶT ĐẤT) DVB-T/T2

Thông tin bảo hành

24 tháng

Bạn vừa xem qua

Nhận tin tức