Loading ... Xin vui lòng chờ ...

Điều hòa 1 chiều 24000 BTU Samsung

  • Hình ảnh 1
  • Giá:
    Vui lòng liên hệ nhân viên hỗ trợ
  • Mã hàng: AR24MVFHGWKXSV
  • |
  • Thương hiệu: Samsung
  • |
  • :
  • |
  • Bảo hành: N/A
  • |
  • Xuất xứ: N/A
Quà khuyến mại:
  • Chi tiết xem tại siêu thị hoặc liên hệ với nhân viên hỗ trợ online
Hỗ trợ trực tuyến:

02253.722.950 (máy lẻ 666)

0936.939.769 - Hotline (Từ 8h00 đến 21h30 hàng ngày)

Danh sách siêu thị có hàng
    • CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Đặt hàng
    • CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Đặt hàng
    • CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng
Chính sách bán hàng CPN
  • Đổi mới sản phẩm lên đến 30 ngày
  • Giao hàng miễn phí 120km
  • Khuyến mại liên tục, giá cả cạnh tranh
  • Hàng hóa chính hãng
  • Mua hàng online ưu đãi nhiều hơn


  • Mô tả sản phẩm

    Công suất Btu/h Công suất lạnh (Thấp - Cao)   3300~25000
        Công suất sưởi (Thấp - Cao)   -
      kW Công Suất lạnh   6.2
      Công Suất sưởi   -
      Công suất lạnh  (Thấp - Cao)   1.0 - 7.3
      Công suất sưởi  (Thấp - Cao)   -
          CSPF   4.14
    Tem Năng lượng Sao   5★
    Lưu lượng gió  (Cao, ㎥/min)   16.0
    Tách ẩm (l/hr)   2.5
        Độ ồn Dàn Lạnh Cao/Thấp   44 / 30
        Dàn Nóng Cao   53
    Hiệu suất năng lượng Chế độ lạnh  Rating 라벨 표시 지역 Std/Max  8.8
    Điện năng tiêu thụ (Lanh)   1800
    Ngồn điện  V/Hz/Φ     220-240V/50Hz/1P 
      Khíc thước (mm)   Kích thước tịnh
    (WxHxD) 
     Dàn Lạnh       1065*298*243 
     Dàn nóng       880*648*310 
     Kích thước tổng
    (WxHxD) 
     Dàn Lạnh       1128*299*378 
     Dàn nóng       1023*739*413 
      Trọng lượng(kg)    Trọng Lượng tịnh
    (kg) 
     Dàn Lạnh      11.9
     Dàn nóng      38.6
     Trọng lượng tổng
    (kg)  
     Dàn Lạnh      13.7
     Dàn nóng      42.2
     Chiều dài đường ống    (Tối đa, m)     20
     Độ cao đường ống   (Tối đa, m)     12
     Môi chất lạnh Gas   Loại     R410A 
     Khối lượng (g)    950
      SVC Valve     Liquid (OD)     6.35
      Gas (OD)     15.88
    Dòng khí Chế độ lạnh hướng gió tự động A3050 NO
    Công nghệ Tam diện A3050 -
    Kiểm soát hướng gió  (Lên/Xuống) BLADE H Auto
    Kiểm soát hướng gió  (Trái/Phải) BLADE V Manual
    Bước kiểm soát gió  (Chế độ lạnh/Quạt)   5/4
    Tốc độ quạt tự động  
    Bộ lọc khí Virus Doctor  SPI NO
    Virus Doctor  Lamp SPI LAMP NO
    PM2.5 Model PM 2.5 Filter + Easy Filter   NO
    Deodorization Filter 한국향 NO
    Tam Diện Easy Filter Plus NEO TRIPLE FILTER NO
    Easy Filter   NO
    Tứ Diện 3-CARE Filter  
    PRE-FILTER   NO
    Lớp phủ Chống dị ứng  
    Chống nấm mốc  
    Chống vi rút  
    Tự động vệ sinh  
    Tiện ích Smart wifi D-Pluged, SHP, DONGLE NO
    Filter Cleaning Indicatior FILTER 청소 알람기능 NO
    Indoor Temp. Display 88 SEG NO
    Remote Controller 리모컨 사양
    Display On/Off 88 Display LED Disply on/off 없음. NO
    3 LED Display LED Disply on/off 있음.(태국내수 限)
    Beep On/Off  
    24-Hour Timer / Real Timer   24 Hr
    Auto Changeover H/P 모델 限 NO
    Auto Restart 정전복귀 보상(한국향 제외)
    Chế độ hoạt động 2 Step Cooling Default(ODM 별도)
    Fast Cool Default
    Comfort Cool Default(ODM 별도)
    Dlight Cool 호주 限 NO
    Good Sleep Default(ODM 별도)
    Single User
    Mode
    Smart Saver (Non Inv.)   NO
    Single User (Inv.)  
    Dehumidification Default
    Auto Mode Default
    Fan Mode Default
    Quiet 인버터 限
    Dàn Nóng
    & PBA
    Loại Máy nén 8-POLE, BLDC, ROTARY 8-POLE
    Bộ 3 bảo vệ Dàn chống ăn mòn Default
    Bảo vệ máy nén Default
    Bảo vệ PBA Default(SMPS)
    Loại dàn ngưng PFC, FMC, F&TUBE N-PFC
    Type   3 LED
    LED Spec Operation, Timer, Smart Saver 3 LED NO
    Operation, Timer, Good Sleep  
    Operation, Timer, SPI 3 LED NO
    Operation, Timer, Wifi 3 LED NO
    Timer, Wifi, 청정   NO
    Timer, Smart Saver, 청정   NO
    Timer, Wi-Fi, Smart Saver   NO
    Operation, Timer, Turbo 3 LED NO
    Operation, Wifi 88 SEG NO
    Timer, Wifi 88 SEG NO
    Timer, SPI 88 SEG NO
    Timer, 청정 88 SEG NO
    Timer, Smart Saver 88 SEG NO

    Tìm sản phẩm tương tự trong danh mục này


    Bạn vừa xem qua

    Nhận tin tức