Loading ... Xin vui lòng chờ ...

Màn hình cong Samsung LC49J890

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
  • Hình ảnh 4
  • Hình ảnh 5
  • Giá bán:
    26,990,000₫
  • Giá niêm yết:
    32,599,000₫
  • Tiết kiệm: 5,609,000₫
  • Mã hàng: C49J890DKE
  • |
  • Thương hiệu: Samsung
  • |
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
  • |
  • Bảo hành: 24 tháng
  • |
  • Xuất xứ: N/A
Quà khuyến mại:
  • Chi tiết xem tại siêu thị hoặc liên hệ với nhân viên hỗ trợ online
Hỗ trợ trực tuyến:

02253.722.950 (máy lẻ 666)

0936.939.769 - Hotline (Từ 8h00 đến 21h30 hàng ngày)

Danh sách siêu thị có hàng
    • CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Sẵn hàng
    • CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Đặt hàng
    • CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng
Chính sách bán hàng CPN
  • Đổi mới sản phẩm lên đến 30 ngày
  • Giao hàng miễn phí 120km
  • Khuyến mại liên tục, giá cả cạnh tranh
  • Hàng hóa chính hãng
  • Mua hàng online ưu đãi nhiều hơn


  • Mô tả sản phẩm

    • Hiển Thị
      • Screen Size (Inch)48.9
      • Kích thước màn hình (cm)124.2
      • Screen Size (Class)49
      • Flat / CurvedCurved
      • Active Display Size (HxV) (mm)1195.8 x 336.3
      • Screen Curvature1800R
      • Tỷ lệ khung hình32:9
      • Tấm nềnVA
      • Độ sáng300cd/m2
      • Peak Brightness (Typical)N/A
      • Độ sáng (Tối thiểu)250cd/m2
      • Contrast Ratio Static3000:1(Typ),2400:1(Min)
      • Tỷ lệ Tương phảnN/A
      • HDR(High Dynamic Range)N/A
      • Độ phân giải3840x1080
      • Thời gian đáp ứng5 ms
      • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
      • Hỗ trợ màu sắc16.7M
      • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
      • Độ bao phủ của không gian màu sRGB0.99
      • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
      • Tần số quét144Hz
    • Tính năng chung
      • Samsung MagicAngleN/A
      • Samsung MagicBrightYes
      • Samsung MagicUpscaleYes
      • Samsung MagicRotation AutoN/A
      • Eco Saving PlusN/A
      • Eco Motion SensorN/A
      • Eco Light SensorN/A
      • 0.00 W Off modeN/A
      • Eye Saver ModeYes
      • Flicker FreeYes
      • Hình-trong-HìnhYes
      • Picture-By-PictureYes
      • Active Crystal ColorN/A
      • Quantum Dot ColorN/A
      • Chế độ chơi GameN/A
      • Image SizeYes
      • USB Super ChargingN/A
      • Daisy ChainN/A
      • Easy Setting BoxYes
      • Windows CertificationWindows 10
      • FreeSyncNo
      • FreeSync 2N/A
      • Smart Eco SavingYes
      • Off Timer PlusYes
      • Smartphone Wireless ChargingN/A
      • Game Color ModeN/A
      • Screen Size OptimizerN/A
      • Black EqualizerN/A
      • Low Input Lag ModeN/A
      • Refresh Rate OptimizorN/A
      • Custom KeyYes
      • Super Arena Gaming UXN/A
      • Sound Interactive LED LightingN/A
    • Giao diện
      • Hiển thị không dâyNo
      • D-SubNo
      • DVINo
      • Dual Link DVINo
      • Display Port1 EA
      • Mini-Display PortNo
      • HDMI1 EA
      • Tai ngheNo
      • Tai ngheYes
      • USB-C2 EA
    • Âm thanh
      • LoaStereo
      • USB Sound Bar (Ready)No
    • Hoạt động
      • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
      • Độ ẩm10~80,non-condensing
    • Hiệu chuẩn
      • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
      • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
      • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
      • Cân bằng xámN/A
      • Điều chỉnh đồng bộN/A
      • Chế độ màu sắcN/A
      • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
      • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
    • Thiết kế
      • Màu sắcCharcoal Black(Hair-line)
      • Dạng chân đếHAS
      • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
      • Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ +15.0° (±2.0°)
      • Khớp quay-15.0° (±2.0°) ~ +15.0° (±2.0°)
      • XoayN/A
      • Treo tường100 x 100
    • Eco
      • Mức độ tiết kiệmN/A
      • Recycled PlasticN/A
    • Nguồn điện
      • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
      • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)220 W
      • Power Consumption (Typ)N/A
      • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.5(HDMI/DP Input Condition)
      • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
      • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
      • LoạiInternal Power
    • Kích thước
      • Có chân đế (RxCxD)1203.0 x 525.5 x 381.6 mm
      • Không có chân đế (RxCxD)1203.0 x 369.4 x 194.4 mm
      • Thùng máy (RxCxD)1320.0 x 316.0 x 476.0 mm
    • Trọng lượng
      • Có chân đế15.1 kg
      • Không có chân đế12.0 kg
      • Thùng máy20.8 kg

    Thông tin bảo hành

    24 tháng

    Tìm sản phẩm tương tự trong danh mục này


    Bạn vừa xem qua

    Nhận tin tức