Loading ... Xin vui lòng chờ ...

Máy chiếu Sony VPL–EX450, 3600 lumen, 20.000:1, Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ, lựa chọn thêm Wireless khi mua (IFU-WLM3)

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
Máy chiếu Sony VPL–EX450, 3600 lumen, 20.000:1, Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ, lựa chọn thêm Wireless khi mua (IFU-WLM3)
Giá hãng: 26.990.000₫
Giá bán : Liên hệ
  • Giá:
    Liên hệ
  • Giá niêm yết:
    26.990.000₫
  • Mã hàng: VPL–EX450
  • |
  • Thương hiệu: Sony
  • Tình trạng hàng: Xin vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
  • |
  • Bảo hành: 12 tháng
  • |
  • Xuất xứ: N/A
Quà khuyến mại:
  • Bút trình chiếu Newmen P002

CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ HỖ TRỢ BẠN

Xin hãy gọi cho chúng tôi

02253.722.950
(Máy lẻ 666, từ 8h00 đến 21h30)
HOẶC
Chat với nhân viên hỗ trợ online
Siêu thị có hàng
    CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Đặt hàng
    CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Đặt hàng
    CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng


Mô tả sản phẩm

Hệ thống hiển thị 3 LCD
Kích thước vùng chiếu hiệu dụng 0.63”(16 mm)
Số pixel 2,359,296 (1024×768 x 3) pixels
Lấy nét ống kính Thủ công
Zoom ống kính Thủ công
Tỉ lệ phóng đại Khoảng x1.6
Tỉ lệ phóng hình Khoảng x1.6
Nguồn sáng UHP, 225W
Tuổi thọ bóng đèn 10.000h
Vệ sinh/Thay bộ lọc (tối đa) 10.000h (vệ sinh)
Kích thước màn hình chiếu 30″ đến 300″(0.76 m đến 7.62 m)
Độ sáng 3600 lumen
Tỉ lệ tương phản 20.000:1
Loa
Tần số quét ngang 15 kHz đến 92 kHz
Tần số quét dọc 48 Hz đến 92 Hz
Độ phân giải tín hiệu số vào Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 dots, fV:60Hz
Độ phân giải tín hiệu video vào NTSC, PAL, SECAM, 480/60i, 576/50i, 480/60p, 575/50p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i, Đối với tín hiệu số (qua ngõ HDMI)
1080/60p, 1080/50p
Hệ thống màu NTSC3.58, PAL, SECAM, NTSC4.43, PAL-M, PAL-N
Hiệu chỉnh hình thang +/-30 độ
Ngôn ngữ hỗ trợ 24 ngôn ngữ (English, Dutch, French, Italian, German, Spanish, Portuguese, Turkish, Polish, Russian, Swedish, Norwegian, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Thai, Vietnamese, Arabic, Farsi, Finnish, Indonesian, Hungarian, Greek)
Nhiệt độ/Độ ẩm hoạt động 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F)
35% đến 85%
không ngưng tụ
Nhiệt độ/Độ ẩm lưu trữ -20 °C to +60°C (-4°F to +140°F) /
10% to 90% (no condensation)
Nguồn điện AC 100 V đến 240 V, 2. 8A đến 1.2 A, 50 Hz / 60 Hz
Công suất tiêu thụ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V 269 W/ 210 W/ 183 W
Công suất ở chế độ chờ (Cao/Tiêu chuẩn/Thấp) AC 220V-240V –/ 5.1 W/ 0.5W
Tản nhiệt (AC 220V -240V) 918 BTU
Cổng kết nối RGB, HDMI, S-Video, Video, Lan RJ-45, USB type A/B, Monitor Out
Kích thước máy (RxCxS)(mm) Khoảng 365 x 96.2 x 252 mm (14 3/8 X3 25/32 X9 29/32 ”)
Khối lượng (Kg) Khoảng. 3.8 kg (8 lb)

Tìm sản phẩm tương tự trong danh mục này


Gửi nhận xét

Nhận xét sản phẩm

Sản phẩm này chưa có nhận xét nào. Hãy trở thành người đầu tiên nhé!


Bạn vừa xem qua