Loading ... Xin vui lòng chờ ...

TV SAMSUNG 43 inches Smart (FHD, HDR, Ultra Clean View, Purcolor, Micro Dimming Pro)

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
  • Hình ảnh 4
  • Hình ảnh 5
  • Giá bán:
    11,900,000₫
  • Giá niêm yết:
    17,400,000₫
  • Tiết kiệm: 5,500,000₫
  • Mã hàng: UA43N5500AKXXV
  • |
  • Thương hiệu: Samsung
  • |
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
  • |
  • Bảo hành: 24 tháng
  • |
  • Xuất xứ: Việt Nam
Quà khuyến mại:
  • Nồi cơm điện cơ 1,5L Kangaroo KG828, CS 700W, nấu được 1.2 kg gạo cho từ 2-5 người.
Hỗ trợ trực tuyến:

02253.722.950 (máy lẻ 666)

0936.939.769 - Hotline (Từ 8h00 đến 21h30 hàng ngày)

Danh sách siêu thị có hàng
    CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Sẵn hàng
    CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Sẵn hàng
    CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng
Chính sách bán hàng
    Đổi mới lên tới 30 ngày
    Giao hàng miễn phí tận nơi
    Cam kết bán hàng chính hãng


Mô tả sản phẩm

  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình43"
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Ultra BlackN/A
    • Screen CurvatureN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhHyper Real
    • Chỉ số Chuyển động50
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)500
    • HDR (High Dynamic Range)HDR
    • HDR 10+N/A
    • HLG (Hybrid Log Gamma)N/A
    • ContrastMega Contrast
    • ColorPurColor
    • Viewing AngleN/A
    • Micro DimmingMicro Dimming Pro
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnYes
    • Auto Motion PlusN/A
    • Chế độ xem phim
    • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)20W
    • Loại loa2CH
    • Loa trầmN/A
    • Kết nối đa phòngYes
    • Blutooth AudioN/A
  • Smart Service
    • Tương tác Giọng nóiN/A
    • Samsung SMART TVSmart
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt Web
    • SmartThings App SupportYes
    • SmartThingsN/A
    • Universal GuideN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringN/A
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • 360 Video PlayerN/A
    • 360 Camera SupportN/A
    • Bluetooth Low EnergyN/A
    • Kết nối thẳng WiFiYes
    • TV Sound to MobileN/A
    • Chia sẻ âm thanhN/A
  • Differentiation
    • S-ShareN/A
    • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
    • Analog Clean View
    • Chế độ Cao cấpN/A
    • Triple ProtectionYes
    • Image BoosterN/A
    • Family TV 2.0N/A
    • Chế độ Phim ảnh Địa phươngN/A
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2/C
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingN/A
    • TV Key SupportYes
  • Kết Nối
    • HDMI3
    • USB2
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1
    • Ethernet (LAN)1
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)N/A
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchYes
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợp
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếNew Edge
    • Loại BezelVNB
    • Loại MỏngSlim
    • Front ColorDark Titan
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếQuad
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Décor ModeN/A
    • Motion Detection (Frame)N/A
    • Ambient ModeN/A
    • Bộ vi xử lýQuad-Core
    • Khả năng truy cậpVoice guide&Learn menu screen(AU English)/ Enlarge/ High contrast/ Learn TV Remote(AU English)
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)Yes
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • EPG
    • PVR mở rộngN/A
    • Chế độ chơi GameYes (Basic)
    • Ngôn ngữ OSDLocal
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • BT HID tích hợpN/A
    • Hỗ trợ USB HID
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftN/A
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportYes
    • Hỗ trợ MBRN/A
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpYes
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến Eco
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)100 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)1109.0 x 148.0 x 667.0 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)972.4 x 645.5 x 296.7 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)972.4 x 569.0 x 60.6 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy13.3 kg
    • Có chân đế11.1 kg
    • Không có chân đế9.5 kg

Thông tin bảo hành

24 tháng

Bạn vừa xem qua

Nhận tin tức