Loading ... Xin vui lòng chờ ...

TV SAMSUNG 43 inches Smart (FHD, HDR, Ultra Clean View, Purcolor, Micro Dimming Pro)

  • Hình ảnh 1
  • Hình ảnh 2
  • Hình ảnh 3
  • Hình ảnh 4
  • Hình ảnh 5
TV SAMSUNG 43 inches Smart (FHD, HDR, Ultra Clean View, Purcolor, Micro Dimming Pro)
Giá hãng: 10.900.000₫
Giá bán : 0₫

7.990.000₫
  • Giá bán:
    0₫

    7.990.000₫
  • Giá niêm yết:
    10.900.000₫
  • Tiết kiệm: 2.910.000₫
  • Mã hàng: UA43N5500AKXXV
  • |
  • Thương hiệu: Samsung
  • Tình trạng hàng: Còn hàng
  • |
  • Bảo hành: 24 tháng
  • |
  • Xuất xứ: Việt Nam
Quà khuyến mại:
  • Máy xay thịt ELMICH FCE-3617 (350W,2L )

CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ HỖ TRỢ BẠN

Xin hãy gọi cho chúng tôi

02253.522.522
(Từ 8h00 đến 21h30)
HOẶC
Chat với nhân viên hỗ trợ online
Siêu thị có hàng
    CPN Số 7 Lê Hồng Phong - Sẵn hàng
    CPN Số 63 Trần Nguyên Hãn - Sẵn hàng
    CPN Hải Dương 136 Nguyễn Lương Bằng - Đặt hàng


Mô tả sản phẩm

  • Hiển Thị
    • Kích thước màn hình43"
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Ultra BlackN/A
    • Screen CurvatureN/A
  • Video
    • Engine Hình ảnhHyper Real
    • Chỉ số Chuyển động50
    • PQI (Chỉ số Chất lượng Hình ảnh)500
    • HDR (High Dynamic Range)HDR
    • HDR 10+N/A
    • HLG (Hybrid Log Gamma)N/A
    • ContrastMega Contrast
    • ColorPurColor
    • Viewing AngleN/A
    • Micro DimmingMicro Dimming Pro
    • Nâng cấp độ sâu tự độngN/A
    • Nâng cấp Tương phảnYes
    • Auto Motion PlusN/A
    • Chế độ xem phim
    • Hỗ trợ Chế độ Tự nhiên
  • Âm thanh
    • Dolby Digital PlusYes
    • DTS CodecN/A
    • Đầu ra âm thanh (RMS)20W
    • Loại loa2CH
    • Loa trầmN/A
    • Kết nối đa phòngYes
    • Blutooth AudioN/A
  • Smart Service
    • Tương tác Giọng nóiN/A
    • Samsung SMART TVSmart
    • TV PlusN/A
    • Trình duyệt Web
    • SmartThings App SupportYes
    • SmartThingsN/A
    • Universal GuideN/A
  • Chia sẻ nội dung giữa điện thoại và TV
    • TV to Mobile - MirroringN/A
    • Mobile to TV - Mirroring, DLNAYes
    • 360 Video PlayerN/A
    • 360 Camera SupportN/A
    • Bluetooth Low EnergyN/A
    • Kết nối thẳng WiFiYes
    • TV Sound to MobileN/A
    • Chia sẻ âm thanhN/A
  • Differentiation
    • S-ShareN/A
    • Tương thích Dongle (3G / LTE / WiFi)N/A
    • Analog Clean View
    • Chế độ Cao cấpN/A
    • Triple ProtectionYes
    • Image BoosterN/A
    • Family TV 2.0N/A
    • Chế độ Phim ảnh Địa phươngN/A
  • Tuner/Broadcasting
    • Truyền thanh Kỹ thuật sốDVB-T2/C
    • Bộ dò đài AnalogYes
    • 2 TunerN/A
    • CI (Common Interface)N/A
    • Data BroadcastingN/A
    • TV Key SupportYes
  • Kết Nối
    • HDMI3
    • USB2
    • Cổng Component In (Y/Pb/Pr)1
    • Cổng Composite In (AV)1
    • Ethernet (LAN)1
    • Cổng Audio Out (Mini Jack)N/A
    • Cổng Digital Audio Out (Optical)1
    • RF In (Terrestrial / Cable input)1/1(Common Use for Terrestrial)/0
    • Ex-Link ( RS-232C )N/A
    • Khe cắm bộ giải mã truyền hình kỹ thuật số (CI)N/A
    • HDMI A / Return Ch. SupportYes
    • HDMI Quick SwitchYes
    • Hỗ trợ Wireless LAN AdapterN/A
    • Wireless LAN Tích hợp
    • Anynet+ (HDMI-CEC)
  • Thiết kế
    • Thiết kếNew Edge
    • Loại BezelVNB
    • Loại MỏngSlim
    • Front ColorDark Titan
    • Hiệu ứng Ánh sáng (Deco)N/A
    • Dạng chân đếQuad
    • Xoay (trái / phải)N/A
  • Tính năng Phụ
    • Décor ModeN/A
    • Motion Detection (Frame)N/A
    • Ambient ModeN/A
    • Bộ vi xử lýQuad-Core
    • Khả năng truy cậpVoice guide&Learn menu screen(AU English)/ Enlarge/ High contrast/ Learn TV Remote(AU English)
    • Digital Clean View
    • Dò kênh tự động
    • Tự động tắt nguồn
    • Chú thích (phụ đề)
    • Connect Share™ (HDD)Yes
    • ConnectShare™ (USB 2.0)Yes
    • EPG
    • PVR mở rộngN/A
    • Chế độ chơi GameYes (Basic)
    • Ngôn ngữ OSDLocal
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • BT HID tích hợpN/A
    • Hỗ trợ USB HID
    • Teletext (TTX)Yes
    • Time ShiftN/A
    • V-ChipN/A
    • IPv6 SupportYes
    • Hỗ trợ MBRN/A
    • Bộ lọc nhiễu cao cấpYes
  • Tính năng Eco
    • Cảm biến Eco
    • Mức độ tiết kiệm5
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC100-240V 50/60Hz
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)100 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)N/A W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Energy Saving Mode)N/A W
    • Power Consumption (Typical)N/A W
    • Tỷ lệ chói đỉnhN/A %
    • Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu)N/A kWh
  • Kích thước
    • Package Size (WxHxD)1109.0 x 148.0 x 667.0 mm
    • Set Size with Stand (WxHxD)972.4 x 645.5 x 296.7 mm
    • Set Size without Stand (WxHxD)972.4 x 569.0 x 60.6 mm
  • Trọng lượng
    • Thùng máy13.3 kg
    • Có chân đế11.1 kg
    • Không có chân đế9.5 kg
  • Hình ảnh, màu sản phẩm, thông số kỹ thuật có thể sai lệch với thực tế, vui lòng liên hệ với nhân viên để được tư vấn.

  • Tìm sản phẩm tương tự trong danh mục này


    Gửi nhận xét

    Nhận xét sản phẩm

    Sản phẩm này chưa có nhận xét nào. Hãy trở thành người đầu tiên nhé!


    Bạn vừa xem qua