Điều hòa Panasonic CS-R912CKH-8D- Inverter 1 chiều; ~1.0HP - 9000Btu/h; Khử ẩm ( 1.6L/h ), nano X, nano G, ECO-AI. ĐC hướng gió, wifi , CSPF: 5.40 (mặt nóng) - model 2026

Model: CS-RU9CKH-8D

Bảo hành: 12 tháng - Xuất xứ: Malaysia

Special Price 11.190.000 ₫ was 11.590.000 ₫
Khuyến mại
  • Khuyến mại nhân công lắp đặt điều hòa
  • 4 phiếu: Phiếu bốc thăm Tết 2026 - cơ hội trúng ô tô Vinfast VF3
  • Phụ kiện đi kèm
  • Điều hòa Panasonic CU-RU9CKH-8D- Inverter 1 chiều; ~1.0HP - 9000Btu/h; Khử ẩm ( 1.6L/h ), nano X, nano G, ECO-AI. ĐC hướng gió, wifi , CSPF: 5.40 (mặt nóng) - model 2026
  • Gọi đặt mua 0703.522.522 (8:00 - 20:00)
    AN TÂM MUA SẮM
    • Trên 20 năm có mặt tại Hải Phòng
    • Sản phẩm chính hãng
    • Đổi mới lên đến 30 ngày
    • Khuyến mại liên tục, giá cạnh tranh
    • Trung tâm bảo hành các hãng uy tín
    • Mua hàng trả góp lãi suất thấp
    MIỄN PHÍ GIAO HÀNG LÊN ĐẾN 120KM
    • Giao hàng 2h(*) - nội thành Hải Phòng
    • Miễn phí giao hàng lên đến 120km* (chi tiết)
    • Nhận hàng và thanh toán tại nhà

    Thông tin sản phẩm

    Điều hòa Panasonic CS-R912CKH-8D- Inverter 1 chiều; ~1.0HP - 9000Btu/h; Khử ẩm ( 1.6L/h ), nano X, nano G, ECO-AI. ĐC hướng gió, wifi , CSPF: 5.40 (mặt nóng) - model 2026, xuất xứ:Malaysia

     

     

    Điều hòa Panasonic (50Hz) CS-RU9CKH-8D
    (CU-RU9CKH-8D)
    Công suất làm lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) kW 2.65 (0.84-2.90)
    (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/h 9,040 (2,860-9,890)
    CSPF 5,4
    EER (nhỏ nhất - lớn nhất) Btu/hW 11.30 (12.71-10.99)
    (nhỏ nhất - lớn nhất) W/W 3.31 (3.73-3.22)
    Thông số điện Điện áp V 220
    Cường độ dòng điện A 3.9
    Công suất điện (nhỏ nhất - lớn nhất) W 800 (225-900)
    Hút ẩm L/h 1.6
    Pt/h 3.4
    Lưu lượng gió Dàn lạnh mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 10.3 (365)
    Dàn nóng mᶾ/phút (ftᶾ/phút) 26.7 (940)
    Độ ồn Dàn lạnh (C/TB/T) dB(A) 36/26/21
    Dàn nóng (C) dB(A) 47
    Kích thước Cao mm 290 (511)
    inch 11-7/16 (20-1/8)
    Rộng mm 779 (650)
    inch 30-11/16 (30-23/32)
    Sâu mm 209 (230)
    inch 8-1/4 (11-13/32)
    Khối lượng Dàn lạnh kg (lb) 8 (18)
    Dàn nóng kg (lb) 23 (51)
    Đường kính ống dẫn Ống lỏng mm ø6.35
    inch 1/4
    Ống hơi mm ø9.52
    inch 3/8
    Giới hạn đường ống Chiều dài tiêu chuẩn m 7,5
    Chiều dài tối đa m 20
    Chênh lệch độ cao tối đa m 15
    Gas nạp bổ sung* g/m 10
    Nguồn cấp điện Dàn lạnh

    Xem thêm

    Thông số kỹ thuật
    Màu sắc sản phẩm, thông số kỹ thuật có thể sai lệch với thực tế, vui lòng liên hệ với nhân viên để được tư vấn.
    Đánh giá & nhận xét
    Chỉ người dùng đã đăng ký có thể viết đánh giá. Vui lòng đăng nhập hoặc tạo tài khoản

    Chat Zalo

    (8:00 - 21:00)

    Chat Facebook

    (8:00 - 21:00)

    0703.522.522

    (8:00 - 21:00)