We use cookies to make your experience better.
To comply with the new e-Privacy directive, you agree to the privacy policy and our use of cookies.
LCD 21.5-inch AOC 22B15HN - VA; FHD; 250 nits; 100Hz; 4ms; VESA 75x75; 1 x HDMI + 1VGA; Black; 3Y (22B15HN/71)
Model: 22B15HN/71
Bảo hành: 36 tháng - Xuất xứ:
1.500.000 ₫
Khuyến mại
Gọi đặt mua 0703.522.522 (8:00 - 20:00)
AN TÂM MUA SẮM
- Trên 20 năm có mặt tại Hải Phòng
- Sản phẩm chính hãng
- Đổi mới lên đến 30 ngày
- Khuyến mại liên tục, giá cạnh tranh
- Trung tâm bảo hành các hãng uy tín
- Mua hàng trả góp lãi suất thấp
Hệ thống siêu thị
MIỄN PHÍ GIAO HÀNG LÊN ĐẾN 120KM
- Giao hàng 2h(*) - nội thành Hải Phòng
- Miễn phí giao hàng lên đến 120km* (chi tiết)
- Nhận hàng và thanh toán tại nhà
Thông tin sản phẩm
LCD 21.5-inch AOC 22B15HN - VA; FHD; 250 nits; 100Hz; 4ms; VESA 75x75; 1 x HDMI + 1VGA; Black; 3Y (22B15HN/71)
Sắc nét, mỏng nhẹ và tiện lợi! 22B15HN là màn hình Full HD với tấm nền VA cho góc nhìn rộng, tần số quét 100Hz. Trải nghiệm chơi game không nên bị giới hạn giữa hiện tượng giật hình hay vỡ khung.
Giải pháp chống xé hình
Hiện tượng xé hình không chỉ gây hại cho hiệu suất chơi game mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn. Công nghệ Adaptive Sync loại bỏ vấn đề bằng cách đảm bảo tốc độ làm mới màn hình của bạn luôn được đồng bộ hóa với bộ xử lý.
Thông số kĩ thuật
| Tên sản phẩm | 22B15HN |
| Tấm nền | 21.5" / VA |
| Pixel Pitch (mm) | 0.2493 (H) × 0.241 (V) |
| Vùng xem hiệu quả (mm) | 478.656 (H) × 260.28 (V) |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Độ tương phản | 3000 : 1 (typical) |
| Tốc độ phản hồi | 4ms (GtG) |
| Góc Nhìn | 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| Gam màu | NTSC 102% (CIE1976) / sRGB 122% (CIE1931) |
| Độ chính xác màu | - |
| Độ phân giải tối ưu | 1920 × 1080 @ 100Hz – HDMI; 1920 × 1080 @ 75Hz – VGA |
| Màu hiển thị | 16.7 Million |
| Đầu vào tín hiệu | VGA × 1, HDMI 1.4 × 1 |
| HDCP version | - |
| Cổng USB | No |
| Nguồn điện | External 12VDC, 2.0A |
| Điện tiêu thụ (typical) | 17W |
| Loa | No |
| Line in & Tai nghe | No |
| Treo tường | 75mm x 75mm |
| Khả năng điều chỉnh chân đế | Tilt: - 5° ~ 20° |
| Sản phẩm không có chân đế (mm) | 492.3 (W) × 285.7 (H) × 35.3 (D) |
| Sản phẩm với chân đế (mm) | 492.3 (W) × 367.1 (H) × 184.8 (D) |
| kích thước thùng (mm) | 565 (W) × 385 (H) × 115 (D) |
| Sản phẩm không có chân đế (kg) | 1.8 |
| Sản phẩm với chân đế (kg) | 2.2 |
| Sản phẩm có bao bì (kg) | 3.2 |
| Cabinet Color | Black |
| Chứng nhận | CE / RoHS |
Xem thêm
Thông số kỹ thuật
Màu sắc sản phẩm, thông số kỹ thuật có thể sai lệch với thực tế, vui lòng liên hệ với nhân viên để được tư vấn.
Đánh giá & nhận xét