We use cookies to make your experience better.
To comply with the new e-Privacy directive, you agree to the privacy policy and our use of cookies.
Máy giặt Panasonic 10.5kg cửa trên NA-FJ105X1BV (ActiveFoam, Stainmaster, xoáy nước Water Bazooka, động cơ TD Inverter với DMM, ghi nhớ MySmart Memory, vệ sinh lồng giặt Tub Hygiene, tự động làm sạch Auto Tub Clean, gỡ rối áo quần Tangle Care), màu đen H
Model: NA-FJ105X1BV
Bảo hành: 24 tháng - Xuất xứ: Việt Nam
- Trên 20 năm có mặt tại Hải Phòng
- Sản phẩm chính hãng
- Đổi mới lên đến 30 ngày(*)
- Khuyến mại liên tục, giá cạnh tranh
- Trung tâm bảo hành các hãng uy tín
- Mua hàng trả góp lãi suất thấp
- Giao hàng 2h(*) - nội thành Hải Phòng
- Miễn phí giao hàng lên đến 120km* (chi tiết)
- Nhận hàng và thanh toán tại nhà
Thông tin sản phẩm
Máy giặt Panasonic 10.5kg cửa trên NA-FJ105X1BV (ActiveFoam, Stainmaster, xoáy nước Water Bazooka, động cơ TD Inverter với DMM, ghi nhớ MySmart Memory, vệ sinh lồng giặt Tub Hygiene, tự động làm sạch Auto Tub Clean, gỡ rối áo quần Tangle Care), màu đen
Kích thước: H x W x D (1057 x 554 x 604)
Giặt sạch vượt trội
Nâng tầm trải nghiệm giặt sạch với bọt mịn thẩm thấu sâu vào từng sợi vải và luồng nước xoáy cực mạnh đánh bật vết bẩn. Vì sự sạch sẽ không chỉ là nhìn thấy được, mà là cảm giác sạch sâu và trọn vẹn từ bên trong.
Khối lượng giặt: 10,5kg
Xoáy nước cực mạnh đánh bật vết bẩn
Water Bazooka với sức mạnh TD Inverter
Giặt khỏe xoáy mạnh. Tiết kiệm điện năng
- Công nghệ TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp Direct Mecha Motor (DMM)
Gấp đôi hiệu quả tạo bọt mịn
- Khay giặt xả mới TurboMixer+ và Hệ thống Active Foam
Xử lý vết bẩn cứng đầu không cần vò tay trước. Lưu hương bền lâu
- Công nghệ giặt chuyên biệt StainMaster với chương trình Giặt lưu hương
Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm
- Miệng lồng giặt rộng 365mm, Tự động gỡ rối quần áo, MySmart Memory

| Thông số kỹ thuật cơ bản | Khối lượng giặt | 10,5 kg | |
| Kích thước (R x S x C) mm | 554 x 604 x 1062 | ||
| Khối lượng tịnh (kg) | 33 kg | ||
| Điện áp | 220-240V | ||
| Tần số | 50 Hz | ||
| ECONAVI (Khối lượng quần áo & Nhiệt độ nước) | - | ||
| Inverter | TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM | ||
| Ống cấp nước (loại kết nối) | Loại vít | ||
| Màu (Thân máy) | Màu đen | ||
| Mâm giặt | Mâm giặt tạo sóng (nhựa) | ||
| Màu đèn LED | Hổ phách | ||
| Loại bảng điều khiển | Tấm màng không in UV | ||
| Quy định | Quy định về an toàn | TCVN | |
| Quy định về nhãn năng lượng | Có | ||
| Quy định về hiệu quả sử dụng nước | - | ||
| Tính năng giặt | StainMaster (3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất) | Có (với Water Bazooka + Tự động vệ sinh lồng giặt + Tự động gỡ rối) | |
| Hệ thống Active Foam | Có | ||
| Water Bazooka | Có | ||
| Tự động gỡ rối (≤ 7 kg) | Có | ||
| My Smart Memory | Có | ||
| Luồng nước Dancing/Luồng nước đa chiều | Có | ||
| Tính năng tiện lợi | Tự động tắt nguồn | Có | |
| Tự động khởi động lại | Có | ||
| Tự động vệ sinh lồng giặt | Có | ||
| Chỉ báo kỹ thuật số | Có (kích thước lớn gồm 2 chữ số) | ||
| Cài đặt mặc định | Có | ||
| Chỉ báo thời gian còn lại | Có | ||
| Khóa trẻ em (có đèn LED) | Có | ||
| Âm thanh nút | Có | ||
| Chương trình | Số chương trình | 10 (Nút gián tiếp) | |
| Giặt Thường | Có (với Water Bazooka + Tự động vệ sinh lồng giặt + Tự động gỡ rối) | ||
| Giặt Nhanh | Có (với Tự động vệ sinh lồng giặt + Tự động gỡ rối) | ||
| Giặt Nhẹ | Có (với Tự động vệ sinh lồng giặt) | ||
| Tiết Kiệm Nước | Có | ||
| Chăn Màn | Có (với chức năng Tự động vệ sinh lồng giặt + Water Bazooka) | ||
| Vệ sinh lồng giặt (tùy chọn: 1,3,7 tiếng) | Có (với chức năng Tự động vệ sinh lồng giặt + Water Bazooka) | ||
| Sấy gió (90 phút) (Nhấn giữ nút "Chương trình" trong 3 giây) | Có | ||
| Cài đặt thủ công | Nút cài đặt quy trình | Có | |
| Thời gian ngâm | - | ||
| Thời gian giặt | Có (3/6/9/12 phút) | ||
| Số lần xả | Có (1/2/3/Xả tràn) | ||
| Thời gian vắt | Có (1/3/5/7 phút) | ||
| Cài đặt mực nước | Có (10 cấp độ) | ||
| Cài đặt nhiệt độ | - | ||
| Khác | Lồng giặt SAZANAMI | Có | |
| Bộ lọc xơ vải cỡ lớn | Có (loại lưới) | ||
| Nắp đóng êm ái nhờ bộ giảm chấn | Có | ||
| Khay giặt phụ dành cho áp lực nước thấp | - | ||
| Hỗ trợ lưới giặt nhẹ bằng tay | - | ||
| Khay đựng chất tẩy rửa (loại ngăn kéo) | Loại ngăn kéo | Thiết kế 3 trong 1 với 1 cánh quạt | |
| Nắp đóng | Nắp đóng cứng (nhựa PP) | ||
Xem thêm